in a heartfelt way
Trạng từ:
- Một cách chân thành, thắm thiết: "in a heartfelt way" mô tả hành động được thực hiện với cảm xúc sâu sắc, chân thật và xuất phát từ trái tim, không giả tạo hay miễn cưỡng.
- (Cô ấy cảm ơn anh ấy một cách chân thành vì sự hỗ trợ trong thời gian cô bị bệnh.)
- (Bức thư được viết một cách thắm thiết, bày tỏ những hối tiếc sâu sắc nhất của anh ấy.)
- (Họ xin lỗi một cách chân thành, và chúng tôi đã chấp nhận lời xin lỗi đó.)
"speak in a heartfelt way": nói chuyện với giọng điệu thật lòng, bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ.
The speaker addressed the audience in a heartfelt way, moving many to tears.
(Diễn giả đã nói với khán giả một cách thắm thiết, khiến nhiều người rơi nước mắt.)"respond in a heartfelt way": đáp lại bằng thái độ chân thành.
He responded to the criticism in a heartfelt way, acknowledging his mistakes.
(Anh ấy đã đáp lại lời chỉ trích một cách chân thành, thừa nhận sai lầm của mình.)
Heartfelt (tính từ): chân thành, thắm thiết (dùng để miêu tả danh từ).
She gave a heartfelt speech at the wedding.
(Cô ấy đã có một bài phát biểu chân thành tại đám cưới.)Heart (danh từ): trái tim, tấm lòng.
He spoke from the heart.
(Anh ấy nói từ tận đáy lòng.)
Sincerely: một cách chân thành.
I sincerely hope you recover soon.
(Tôi chân thành hy vọng bạn sớm bình phục.)From the bottom of one's heart: từ tận đáy lòng.
I thank you from the bottom of my heart.
(Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng.)Wholeheartedly: hết lòng, nhiệt tình.
He supported the project wholeheartedly.
(Anh ấy ủng hộ dự án một cách hết lòng.)
- In a heartfelt manner: một cách chân thành (cách diễn đạt trang trọng hơn). (Lời xin lỗi được đưa ra một cách chân thành.)
- Pour one's heart out: thổ lộ hết tâm sự, bộc bạch lòng mình. (Cô ấy đã thổ lộ hết tâm sự với người bạn thân nhất.)